benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「利子」

Cách đọc
りし
Từ loại
noun

Nghĩa

Khoản tiền được trả trên số tiền gốc của tiền gửi, khoản cho vay...

Giải thích

Trong các giao dịch tài chính, nó được tính toán như là giá trị sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong các giao dịch tài chính, nó được tính toán như là giá trị sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khoản tiền được trả trên số tiền gốc của tiền gửi, khoản cho vay...

Ví dụ

  1. 定期預金に利子が付いた。

    Có tiền gửi có hạn đã được trả lãi.

  2. 借金の利子を毎月支払う。

    Họ trả lãi suất cho khoản nợ hàng tháng.

  3. 利子率が上がると返済額も増える。

    Khi lãi suất tăng, số tiền phải trả cũng sẽ tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利子が付く

    phát sinh tiền lãi

  • 利子を払う

    trả tiền lãi

  • 利子率

    Lãi suất lãi suất.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần như đồng nghĩa với ‘tiền lãi’, nhưng được dùng khác nhau tùy chế độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「利子(りし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 預金・貸付などの元金に対して支払われる金銭。
  2. 金銭を借りた対価、または預けた報酬として付く金額。
  3. 他と比べて有利・便利な点。
  4. 縦・横・高さを持つ三次元の物体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 預金・貸付などの元金に対して支払われる金銭。

Giải thích: 「利子」 thường dùng trong cụm 「利子が付く」(phát sinh tiền lãi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1