Nghĩa
Khả năng suy nghĩ logic, không bị cảm xúc hay ham muốn chi phối.
Giải thích
Nói đến khả năng suy nghĩ của con người để suy xét sự thật và kiểm soát các xúc cảm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói đến khả năng suy nghĩ của con người để suy xét sự thật và kiểm soát các xúc cảm.
Nghĩa chính 1
Khả năng suy nghĩ logic, không bị cảm xúc hay ham muốn chi phối.
Ví dụ
-
怒りを抑え、理性を保って話し合った。
Kìm nén cơn giận và giữ lý trí để thảo luận.
-
理性だけで人の行動を説明することはできない。
Chỉ có lý trí không thể giải thích hành vi của con người, và lý trí là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu biết.
-
恐怖で理性を失いかけた。
Suýt mất lý trí vì sợ hãi.
Cách kết hợp thường dùng
-
理性を保つ
Giữ lý trí.
-
理性的な判断
Tư duy lý trí là một quyết định hợp lý.
-
理性を失う
Thiếu lý trí là mất đi lý trí.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không nhất thiết phải đối lập với cảm xúc, nhưng nó có thể là một phần của chúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「理性(りせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 預金・貸付などの元金に対して支払われる金銭。
- 金銭を借りた対価、または預けた報酬として付く金額。
- 感情や欲望に流されず、論理的に判断する能力。
- 他と比べて有利・便利な点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 感情や欲望に流されず、論理的に判断する能力。
Giải thích: 「理性」 thường dùng trong cụm 「理性を保つ」(Giữ lý trí.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
