Nghĩa
Hệ thống các ý tưởng giải thích một hiện tượng hoặc sự thật.
Giải thích
Tổng hợp các quan sát, giả thiết và suy luận để tạo ra một khung dự đoán và hiểu biết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tổng hợp các quan sát, giả thiết và suy luận để tạo ra một khung dự đoán và hiểu biết.
Nghĩa chính 1
Hệ thống các ý tưởng giải thích một hiện tượng hoặc sự thật.
Ví dụ
-
実験結果は既存の理論と一致した。
Kết quả thí nghiệm phù hợp với lý thuyết hiện có.
-
新しい理論を検証するためデータを集めた。
Thu thập dữ liệu để kiểm chứng lý thuyết mới.
-
理論だけでなく実践も重視する。
Coi trọng cả thực tiễn chứ không chỉ lý thuyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
理論を立てる
Để đưa ra một lý thuyết.
-
理論的な説明
Giải thích lý thuyết
-
理論と実践
lý thuyết và thực tiễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này khác với những suy đoán không có căn cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「理論(りろん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感情や欲望に流されず、論理的に判断する能力。
- 預金・貸付などの元金に対して支払われる金銭。
- 金銭を借りた対価、または預けた報酬として付く金額。
- 現象や事実を筋道立てて説明する考えの体系。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 現象や事実を筋道立てて説明する考えの体系。
Giải thích: 「理論」 thường dùng trong cụm 「理論を立てる」(Để đưa ra một lý thuyết.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
