Nghĩa
Sự nghiệp của người đó, bao gồm cả học vấn và sự nghiệp.
Giải thích
Nó phân biệt lịch sử cá nhân và các ghi chép về việc vận hành hoặc sửa chữa hệ thống, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó phân biệt lịch sử cá nhân và các ghi chép về việc vận hành hoặc sửa chữa hệ thống, v.v.
Nghĩa chính 1
Sự nghiệp của người đó, bao gồm cả học vấn và sự nghiệp.
Ví dụ
-
応募者の履歴を確認し、これまでの経験を尋ねた。
Kiểm tra lý lịch của ứng viên và hỏi về kinh nghiệm trước đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
履歴を確認する
kiểm tra lịch sử
-
履歴書
Sơ yếu lý lịch.
Nghĩa khác 2
Lịch sử: Các ghi chép, lịch sử về các hoạt động và sự kiện.
Ví dụ
-
閲覧履歴を削除する設定を選んだ。
Tôi chọn cài đặt xóa lịch sử duyệt web.
-
修理の履歴が記録簿に残っている。
Lịch sử sửa chữa được lưu lại trong sổ ghi chép.
Cách kết hợp thường dùng
-
操作履歴
Lịch sử thao tác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm hiện tượng trễ trong vật lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「履歴(りれき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 現象や事実を筋道立てて説明する考えの体系。
- 学歴・職歴など、その人がたどってきた経歴。
- 感情や欲望に流されず、論理的に判断する能力。
- 預金・貸付などの元金に対して支払われる金銭。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 学歴・職歴など、その人がたどってきた経歴。
Giải thích: 「履歴」 thường dùng trong cụm 「履歴を確認する」(kiểm tra lịch sử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
