Nghĩa
Tạo ra luật pháp.
Giải thích
Nó phân biệt giữa quá trình tạo ra luật và các thuật ngữ sử dụng để mô tả hoạt động của một thể chế, chẳng hạn như "cơ quan lập pháp".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó phân biệt giữa quá trình tạo ra luật và các thuật ngữ sử dụng để mô tả hoạt động của một thể chế, chẳng hạn như "cơ quan lập pháp".
Nghĩa chính 1
Tạo ra luật pháp.
Ví dụ
-
議会は環境保護のための立法を進めた。
Quốc hội thúc đẩy việc lập pháp để bảo vệ môi trường.
-
新技術に対応する立法が求められている。
Điều này đòi hỏi phải có những luật pháp phù hợp với các công nghệ mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
立法手続
thủ tục lập pháp
-
立法する
ban hành luật
Nghĩa khác 2
Điều này liên quan đến công việc của các cơ quan lập pháp.
Ví dụ
-
立法機関と行政機関の役割を比較した。
Vai trò của cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp đã được so sánh.
Cách kết hợp thường dùng
-
立法機関
cơ quan lập pháp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ loại khác nhau giữa cách dùng chỉ hành vi ban hành và cách dùng bổ nghĩa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「立法(りっぽう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学歴・職歴など、その人がたどってきた経歴。
- 現象や事実を筋道立てて説明する考えの体系。
- 感情や欲望に流されず、論理的に判断する能力。
- 法律を制定すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 法律を制定すること。
Giải thích: 「立法」 thường dùng trong cụm 「立法手続」(thủ tục lập pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
