benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「林業」

Cách đọc
りんぎょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Ngành nuôi trồng rừng và sản xuất, quản lý tài nguyên như gỗ.

Giải thích

Các ngành nghề liên quan đến rừng, bao gồm trồng rừng và khai thác gỗ, bảo tồn và phân phối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các ngành nghề liên quan đến rừng, bao gồm trồng rừng và khai thác gỗ, bảo tồn và phân phối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ngành nuôi trồng rừng và sản xuất, quản lý tài nguyên như gỗ.

Ví dụ

  1. 山間部では林業が主要な産業だ。

    Lâm nghiệp là ngành chính ở vùng núi.

  2. 若者が林業の技術を学んでいる。

    Những người trẻ tuổi đang học kỹ thuật lâm nghiệp.

  3. 持続可能な林業と森林保全を両立させる。

    Kết hợp lâm nghiệp bền vững với bảo tồn rừng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 林業に従事する

    làm nghề lâm nghiệp

  • 林業技術

    Kỹ thuật lâm nghiệp

  • 地域の林業

    lâm nghiệp địa phương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác nông nghiệp về loại tài nguyên là đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「林業(りんぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 法律を制定すること。
  2. 学歴・職歴など、その人がたどってきた経歴。
  3. 現象や事実を筋道立てて説明する考えの体系。
  4. 森林を育て、木材などの資源を生産・管理する産業。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 森林を育て、木材などの資源を生産・管理する産業。

Giải thích: 「林業」 thường dùng trong cụm 「林業に従事する」(làm nghề lâm nghiệp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1