Nghĩa
Lý do sự việc tồn tại hoặc lời giải thích có logic.
Giải thích
Có thể chỉ lý lẽ, nguyên do hoặc lời chống chế gượng ép.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có thể chỉ lý lẽ, nguyên do hoặc lời chống chế gượng ép.
Nghĩa chính 1
Lý do sự việc tồn tại hoặc lời giải thích có logic.
Ví dụ
-
装置が動く理屈を理解してから、実験を始めた。
Hiểu nguyên lý thiết bị vận hành rồi chúng tôi bắt đầu thí nghiệm.
-
理屈では分かっていても、実際に行うのは難しい。
Dù hiểu về lý thuyết, thực hiện thật vẫn khó.
Cách kết hợp thường dùng
-
理屈に合う
hợp lý lẽ
-
理屈を理解する
hiểu nguyên lý
Nghĩa khác 2
Lời giải thích gượng ép hoặc biện bạch để tự cho mình đúng.
Ví dụ
-
理屈をこねて責任を避けるより、まず事実を説明してほしい。
Thay vì lý sự để né trách nhiệm, mong trước hết giải thích sự thật.
Cách kết hợp thường dùng
-
理屈をこねる
lý sự chống chế
Điểm cần lưu ý khi dùng
理屈に合う là hợp logic. 理屈をこねる hàm ý phê phán chồng chất giải thích gượng ép. Phân biệt nghĩa theo đánh giá trong ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「理屈(りくつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 森林を育て、木材などの資源を生産・管理する産業。
- 法律を制定すること。
- 学歴・職歴など、その人がたどってきた経歴。
- 物事が成り立つ理由や、筋道の通った説明。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事が成り立つ理由や、筋道の通った説明。
Giải thích: 「理屈」 thường dùng trong cụm 「理屈に合う」(hợp lý lẽ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
