Nghĩa
Thực hiện các nghĩa vụ, hợp đồng, cam kết, v.v... trên thực tế.
Giải thích
Ngôn ngữ pháp lý và hành chính cứng rắn để thực hiện trách nhiệm được xác định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngôn ngữ pháp lý và hành chính cứng rắn để thực hiện trách nhiệm được xác định.
Nghĩa chính 1
Thực hiện các nghĩa vụ, hợp đồng, cam kết, v.v... trên thực tế.
Ví dụ
-
会社は契約上の義務を履行した。
Công ty đã thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng; công ty đã hoàn thành hợp đồng.
-
期限までに債務を履行できない恐れがある。
Có nguy cơ không thể thanh toán nợ trước hạn, vì vậy bạn cần phải cẩn thận.
-
合意の履行状況を第三者が監視する。
Một bên thứ ba giám sát tình trạng thực hiện thỏa thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
契約を履行する
Thực hiện hợp đồng.
-
義務の履行
Thực hiện nghĩa vụ.
-
履行期限
Thời hạn thực hiện.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó liên quan đến những cam kết và nghĩa vụ hơn là việc thực hiện đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「履行(りこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 義務・契約・約束などを実際に実行すること。
- 物事が成り立つ理由や、筋道の通った説明。
- 森林を育て、木材などの資源を生産・管理する産業。
- 法律を制定すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 義務・契約・約束などを実際に実行すること。
Giải thích: 「履行」 thường dùng trong cụm 「契約を履行する」(Thực hiện hợp đồng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
