Nghĩa
Quan niệm đặt lợi ích của bản thân lên trước.
Giải thích
Nó thể hiện thái độ ích kỷ, thiếu sự tôn trọng đối với người khác và cộng đồng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện thái độ ích kỷ, thiếu sự tôn trọng đối với người khác và cộng đồng.
Nghĩa chính 1
Quan niệm đặt lợi ích của bản thân lên trước.
Ví dụ
-
利己に走れば仲間の信頼を失う。
Nếu bạn chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, bạn sẽ mất lòng tin của đồng nghiệp.
-
利己だけでなく共同体の利益も考える。
Không chỉ nghĩ đến tư lợi mà còn cân nhắc lợi ích của cộng đồng.
-
彼の判断には利己的な動機があった。
Quyết định của anh ấy có động cơ ích kỷ.
Cách kết hợp thường dùng
-
利己に走る
chạy theo lợi ích cá nhân
-
利己的な考え
Những suy nghĩ ích kỷ.
-
利己を戒める
Ngăn chặn sự ích kỷ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải từ phủ định mọi hành vi tự bảo vệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「利己(りこ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生まれつき理解が速く、頭の働きが鋭い。
- 義務・契約・約束などを実際に実行すること。
- 物事が成り立つ理由や、筋道の通った説明。
- 自分だけの利益を優先する考え。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分だけの利益を優先する考え。
Giải thích: 「利己」 thường dùng trong cụm 「利己に走る」(chạy theo lợi ích cá nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
