benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「利潤」

Cách đọc
りじゅん
Từ loại
noun

Nghĩa

Lợi nhuận của doanh nghiệp sau khi trừ chi phí từ thu nhập.

Giải thích

Trong kinh tế và kế toán, lợi nhuận là kết quả của hoạt động kinh doanh của một công ty.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong kinh tế và kế toán, lợi nhuận là kết quả của hoạt động kinh doanh của một công ty.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lợi nhuận của doanh nghiệp sau khi trừ chi phí từ thu nhập.

Ví dụ

  1. 原材料費が上がり利潤が減少した。

    Chi phí nguyên liệu tăng khiến lợi nhuận giảm.

  2. 企業は適正な利潤を確保する必要がある。

    Các công ty cần phải đảm bảo được lợi nhuận hợp lý.

  3. 過大な利潤だけを追求する姿勢が批判された。

    Thái độ chỉ theo đuổi lợi nhuận quá mức đã bị phê phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 利潤を得る

    Kiếm lợi nhuận để kiếm tiền.

  • 企業利潤

    lợi nhuận doanh nghiệp

  • 利潤率

    tỷ suất lợi nhuận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó khác với doanh thu bán hàng, vì nó không phải là một chỉ số.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「利潤(りじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分だけの利益を優先する考え。
  2. 事業で収入から費用を引いた後に残る利益。
  3. 生まれつき理解が速く、頭の働きが鋭い。
  4. 義務・契約・約束などを実際に実行すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 事業で収入から費用を引いた後に残る利益。

Giải thích: 「利潤」 thường dùng trong cụm 「利潤を得る」(Kiếm lợi nhuận để kiếm tiền.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1