Nghĩa
Buổi học hoặc hướng dẫn cá nhân để rèn luyện kỹ năng hay nghệ thuật.
Giải thích
Trong các môn như ngôn ngữ, âm nhạc và thể thao, nó thường được hiểu là một thời gian thực hành được hướng dẫn bởi giáo viên hoặc người hướng dẫn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các môn như ngôn ngữ, âm nhạc và thể thao, nó thường được hiểu là một thời gian thực hành được hướng dẫn bởi giáo viên hoặc người hướng dẫn.
Nghĩa chính 1
Buổi học hoặc hướng dẫn cá nhân để rèn luyện kỹ năng hay nghệ thuật.
Ví dụ
-
仕事の後に週一回、オンライン英会話のレッスンを受けている。
Sau giờ làm, mỗi tuần tôi học một buổi hội thoại tiếng Anh trực tuyến.
-
発表会の前なので、今月はピアノのレッスンを増やした。
Tháng này, tôi đã tăng cường các lớp học piano vì trước buổi trình diễn, và tôi đã bắt đầu học thêm nhiều bài.
-
初心者向けのレッスンでは、道具の扱い方から丁寧に教える。
Trong buổi học dành cho người mới bắt đầu, giáo viên hướng dẫn cẩn thận từ cách sử dụng dụng cụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
レッスンを受ける
Để có được một bài học.
-
個人レッスン
Lớp học một-đối-một
-
レッスンに通う
Đến lớp học của mình.
-
初心者向けレッスン
Lớp học cho người mới bắt đầu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho việc học kỹ năng như ngoại ngữ, âm nhạc hoặc vận động, hơn là cho toàn bộ các môn học ở trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レッスン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事業で収入から費用を引いた後に残る利益。
- 自分だけの利益を優先する考え。
- 生まれつき理解が速く、頭の働きが鋭い。
- 技能や芸術などを身に付けるための授業や個人指導。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 技能や芸術などを身に付けるための授業や個人指導。
Giải thích: 「レッスン」 thường dùng trong cụm 「レッスンを受ける」(Để có được một bài học.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
