benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「レントゲン」

Cách đọc
レントゲン
Từ loại
noun

Nghĩa

X-quang, hoặc chụp ảnh và kiểm tra bằng tia X, và hình ảnh của nó.

Giải thích

Cách gọi thông dụng của việc chụp X-quang để kiểm tra bên trong cơ thể trong y tế; đôi khi cũng chỉ chính hình ảnh được chụp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách gọi thông dụng của việc chụp X-quang để kiểm tra bên trong cơ thể trong y tế; đôi khi cũng chỉ chính hình ảnh được chụp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

X-quang, hoặc chụp ảnh và kiểm tra bằng tia X, và hình ảnh của nó.

Ví dụ

  1. 骨折の疑いがあるため、病院でレントゲンを撮った。

    Bệnh viện chụp X-quang và cho biết có thể bị gãy xương, nên tôi được đưa đến bệnh viện.

  2. 医師はレントゲンを見ながら治療方針を説明した。

    Bác sĩ vừa xem phim X-quang vừa giải thích phương án điều trị.

  3. 健康診断では胸部のレントゲン検査を受けた。

    Trong quá trình khám sức khỏe, ông được chụp X-quang ngực và chụp cắt lớp vi tính.

Cách kết hợp thường dùng

  • レントゲンを撮る

    Chụp X-quang để chụp hình.

  • レントゲン検査

    X-quang: Kiểm tra xương khớp bằng tia X.

  • 胸部レントゲン

    X-quang ngực

  • レントゲン画像

    X-quang hình ảnh của xương.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngôn ngữ hằng ngày, từ này có thể chỉ chung việc chụp, kiểm tra và hình ảnh X-quang; cần phân biệt với nghĩa chuyên môn là đơn vị đo liều bức xạ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「レントゲン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 技能や芸術などを身に付けるための授業や個人指導。
  2. 事業で収入から費用を引いた後に残る利益。
  3. X線、またはX線を使った撮影・検査やその画像。
  4. 自分だけの利益を優先する考え。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. X線、またはX線を使った撮影・検査やその画像。

Giải thích: 「レントゲン」 thường dùng trong cụm 「レントゲンを撮る」(Chụp X-quang để chụp hình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1