Nghĩa
X-quang, hoặc chụp ảnh và kiểm tra bằng tia X, và hình ảnh của nó.
Giải thích
Cách gọi thông dụng của việc chụp X-quang để kiểm tra bên trong cơ thể trong y tế; đôi khi cũng chỉ chính hình ảnh được chụp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi thông dụng của việc chụp X-quang để kiểm tra bên trong cơ thể trong y tế; đôi khi cũng chỉ chính hình ảnh được chụp.
Nghĩa chính 1
X-quang, hoặc chụp ảnh và kiểm tra bằng tia X, và hình ảnh của nó.
Ví dụ
-
骨折の疑いがあるため、病院でレントゲンを撮った。
Bệnh viện chụp X-quang và cho biết có thể bị gãy xương, nên tôi được đưa đến bệnh viện.
-
医師はレントゲンを見ながら治療方針を説明した。
Bác sĩ vừa xem phim X-quang vừa giải thích phương án điều trị.
-
健康診断では胸部のレントゲン検査を受けた。
Trong quá trình khám sức khỏe, ông được chụp X-quang ngực và chụp cắt lớp vi tính.
Cách kết hợp thường dùng
-
レントゲンを撮る
Chụp X-quang để chụp hình.
-
レントゲン検査
X-quang: Kiểm tra xương khớp bằng tia X.
-
胸部レントゲン
X-quang ngực
-
レントゲン画像
X-quang hình ảnh của xương.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngôn ngữ hằng ngày, từ này có thể chỉ chung việc chụp, kiểm tra và hình ảnh X-quang; cần phân biệt với nghĩa chuyên môn là đơn vị đo liều bức xạ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レントゲン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 技能や芸術などを身に付けるための授業や個人指導。
- 事業で収入から費用を引いた後に残る利益。
- X線、またはX線を使った撮影・検査やその画像。
- 自分だけの利益を優先する考え。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. X線、またはX線を使った撮影・検査やその画像。
Giải thích: 「レントゲン」 thường dùng trong cụm 「レントゲンを撮る」(Chụp X-quang để chụp hình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
