Nghĩa
Ô tô được thuê trong một khoảng thời gian với phí sử dụng.
Giải thích
Chỉ ô tô thuê từ công ty cho thuê để dùng trong số giờ hoặc số ngày đã định, chẳng hạn khi đi du lịch hay công tác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ô tô thuê từ công ty cho thuê để dùng trong số giờ hoặc số ngày đã định, chẳng hạn khi đi du lịch hay công tác.
Nghĩa chính 1
Ô tô được thuê trong một khoảng thời gian với phí sử dụng.
Ví dụ
-
駅でレンタカーを借り、海沿いの町まで移動した。
Tôi thuê một chiếc xe ở nhà ga và di chuyển đến thị trấn ven biển.
-
返却前にレンタカーへ燃料を補給しておいた。
Tôi đã nạp nhiên liệu vào xe thuê trước khi quay lại và tôi đã đổ xăng cho nó.
-
連休中はレンタカーの予約が早く埋まりやすい。
Trong kỳ nghỉ dài, xe thuê thường nhanh chóng hết chỗ đặt trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
レンタカーを借りる
Thuê xe thuê một chiếc xe.
-
レンタカーを返却する
trả xe thuê
-
レンタカーを予約する
Đặt một chiếc xe thuê để đặt vé.
-
レンタカー会社
Công ty cho thuê xe hơi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường nó chỉ một chiếc xe cho thuê, nhưng cũng được sử dụng để chỉ dịch vụ cho thue xe như "công ty cho thué xe".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レンタカー」の意味として最も近いものを選んでください。
- X線、またはX線を使った撮影・検査やその画像。
- 料金を払って一定期間借りる自動車。
- 技能や芸術などを身に付けるための授業や個人指導。
- 事業で収入から費用を引いた後に残る利益。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 料金を払って一定期間借りる自動車。
Giải thích: 「レンタカー」 thường dùng trong cụm 「レンタカーを借りる」(Thuê xe thuê một chiếc xe.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
