benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「連邦」

Cách đọc
れんぽう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một quốc gia hay tổ chức được thành lập bởi nhiều tiểu bang, các quốc gia khác nhau, v.v. để chia sẻ một số quyền hạn nhất định.

Giải thích

Các đơn vị thành viên được liên kết với chính phủ trung ương nhưng vẫn giữ quyền tự trị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các đơn vị thành viên được liên kết với chính phủ trung ương nhưng vẫn giữ quyền tự trị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một quốc gia hay tổ chức được thành lập bởi nhiều tiểu bang, các quốc gia khác nhau, v.v. để chia sẻ một số quyền hạn nhất định.

Ví dụ

  1. 各州が連邦を構成している。

    Các bang cấu thành liên bang.

  2. 連邦政府と州政府の権限を比較した。

    So sánh quyền hạn của chính phủ liên bang và tiểu bang.

  3. 複数の共和国が連邦を形成した。

    Nhiều nước cộng hòa đã hình thành một liên bang.

Cách kết hợp thường dùng

  • 連邦政府

    Chính phủ liên bang.

  • 連邦国家

    Nhà nước liên bang.

  • 連邦を構成する

    cấu thành liên bang

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói về cấu trúc nhà nước theo thể chế thì dễ hơn là nói về "liên minh".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「連邦(れんぽう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通の目的や責任のために結び付くこと。
  2. 料金を払って一定期間借りる自動車。
  3. X線、またはX線を使った撮影・検査やその画像。
  4. 複数の州・国家などが一定の権限を共有して作る国家・組織。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の州・国家などが一定の権限を共有して作る国家・組織。

Giải thích: 「連邦」 thường dùng trong cụm 「連邦政府」(Chính phủ liên bang.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1