Nghĩa
Thiết bị nấu có bếp hoặc lò nướng, dùng để làm nóng thức ăn.
Giải thích
Chỉ thiết bị nấu dùng để làm nóng thức ăn trong bếp; trong hội thoại Nhật, từ này thường là dạng rút gọn của lò vi sóng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thiết bị nấu dùng để làm nóng thức ăn trong bếp; trong hội thoại Nhật, từ này thường là dạng rút gọn của lò vi sóng.
Nghĩa chính 1
Thiết bị nấu có bếp hoặc lò nướng, dùng để làm nóng thức ăn.
Ví dụ
-
古いガスレンジを安全装置付きの製品に交換した。
Tôi thay bếp ga cũ bằng sản phẩm có thiết bị an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ガスレンジ
Bếp gas âm, bếp gas đốt trong
-
レンジを設置する
Để lắp đặt lò vi sóng.
Nghĩa khác 2
Máy nướng bánh mì điện tử là một thiết bị dùng sóng điện từ để làm nóng thực phẩm.
Ví dụ
-
冷めたスープをレンジで二分ほど温めた。
Sau khi nước sôi, đun nóng trong lò vi sóng khoảng 2 phút.
-
金属の容器はそのままレンジに入れないでください。
Đừng đặt các vật dụng bằng kim loại vào lò vi sóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
レンジで温める
Đun nóng trong lò vi sóng.
-
レンジに入れる
Đặt vào lò vi sóng Để trong lò vi soạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ガスレンジ, từ này chỉ bếp nấu; khi đứng một mình, レンジ thường được hiểu là cách gọi tắt của lò vi sóng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「レンジ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 加熱調理に使う、こんろやオーブンを備えた調理器具。
- 複数の州・国家などが一定の権限を共有して作る国家・組織。
- 共通の目的や責任のために結び付くこと。
- 料金を払って一定期間借りる自動車。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 加熱調理に使う、こんろやオーブンを備えた調理器具。
Giải thích: 「レンジ」 thường dùng trong cụm 「ガスレンジ」(Bếp gas âm, bếp gas đốt trong).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
