Nghĩa
Những người được nhìn thấy như những đồng đội, cùng một nhóm.
Giải thích
Cách nói hơi thân mật để chỉ người thân quen, đồng nghiệp hoặc một nhóm người cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói hơi thân mật để chỉ người thân quen, đồng nghiệp hoặc một nhóm người cụ thể.
Nghĩa chính 1
Những người được nhìn thấy như những đồng đội, cùng một nhóm.
Ví dụ
-
あの連中は毎週ここに集まる。
Mỗi tuần, họ tụ tập ở đây.
-
若い連中に仕事を任せてみよう。
Hãy để những người trẻ tuổi làm việc đó.
-
騒いでいた連中は係員に注意された。
Nhóm người gây ồn đã bị nhân viên nhắc nhở.
Cách kết hợp thường dùng
-
あの連中
bọn người đó
-
若い連中
Đám người trẻ.
-
仲間の連中
Đám người thân quen.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cẩn thận vì cả sự thân mật và sự khinh miệt đều xuất hiện trong ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「連中(れんちゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 加熱調理に使う、こんろやオーブンを備えた調理器具。
- 複数の州・国家などが一定の権限を共有して作る国家・組織。
- 同じ仲間としてまとめて見た人々。
- 共通の目的や責任のために結び付くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 同じ仲間としてまとめて見た人々。
Giải thích: 「連中」 thường dùng trong cụm 「あの連中」(bọn người đó).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
