Nghĩa
Hai người nảy sinh tình cảm và trở thành một mối quan hệ thân mật.
Giải thích
Nó đại diện cho tình yêu, mối quan hệ và lãng mạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó đại diện cho tình yêu, mối quan hệ và lãng mạn.
Nghĩa chính 1
Hai người nảy sinh tình cảm và trở thành một mối quan hệ thân mật.
Ví dụ
-
二人は職場で出会い恋愛した。
Hai người gặp nhau tại nơi làm việc rồi yêu nhau.
-
恋愛と結婚について率直に話し合った。
Thẳng thắn trao đổi về tình yêu và hôn nhân.
-
小説は若者の恋愛を描いている。
Cuốn tiểu thuyết miêu tả tình yêu của người trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
恋愛関係
mối quan hệ yêu đương
-
恋愛感情
Tình cảm yêu đương.
-
恋愛をする
yêu đương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều kiện tiên quyết là sự đồng thuận và tôn trọng đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恋愛(れんあい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ仲間としてまとめて見た人々。
- 加熱調理に使う、こんろやオーブンを備えた調理器具。
- 複数の州・国家などが一定の権限を共有して作る国家・組織。
- 人どうしが愛情を抱き、親密な関係になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人どうしが愛情を抱き、親密な関係になること。
Giải thích: 「恋愛」 thường dùng trong cụm 「恋愛関係」(mối quan hệ yêu đương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
