Nghĩa
Khác biệt hoặc sự thật rõ ràng, không có chỗ nghi ngờ.
Giải thích
Chỉ sự thật hoặc chênh lệch rõ đến mức nhìn là biết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự thật hoặc chênh lệch rõ đến mức nhìn là biết.
Nghĩa chính 1
Khác biệt hoặc sự thật rõ ràng, không có chỗ nghi ngờ.
Ví dụ
-
二つの標本を並べると、大きさの違いは歴然としていた。
Đặt hai mẫu cạnh nhau, chênh lệch kích thước rõ ràng.
-
経験の差が歴然たる結果として表れた。
Chênh lệch kinh nghiệm thể hiện ở kết quả rõ rệt.
-
記録を確認すれば、説明との食い違いは歴然としている。
Kiểm tra hồ sơ thì sự không khớp với giải thích hiện rõ.
Cách kết hợp thường dùng
-
歴然たる差
chênh lệch rõ rệt
-
歴然たる事実
sự thật hiển nhiên
-
違いが歴然としている
khác biệt rõ ràng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng dạng 歴然たる差 và 歴然としている. Hay trong văn bản hoặc giải thích trang trọng, nhấn mạnh sự rõ ràng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歴然(れきぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 違いや事実などがはっきりしていて、疑う余地がないさま。
- 人どうしが愛情を抱き、親密な関係になること。
- 同じ仲間としてまとめて見た人々。
- 加熱調理に使う、こんろやオーブンを備えた調理器具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 違いや事実などがはっきりしていて、疑う余地がないさま。
Giải thích: 「歴然」 thường dùng trong cụm 「歴然たる差」(chênh lệch rõ rệt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
