Nghĩa
Không biết thương hại người khác, không tha thứ, không hề có lòng trắc ẩn.
Giải thích
Không chỉ nghiêm khắc, mà còn phê phán mạnh mẽ những quyết định và hành động thiếu lòng trắc ẩn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ nghiêm khắc, mà còn phê phán mạnh mẽ những quyết định và hành động thiếu lòng trắc ẩn.
Nghĩa chính 1
Không biết thương hại người khác, không tha thứ, không hề có lòng trắc ẩn.
Ví dụ
-
冷酷な命令で多くの人が苦しんだ。
Nhiều người đau khổ vì mệnh lệnh tàn nhẫn.
-
彼を冷酷な人間と決めつけるのは早い。
Còn quá sớm để quy chụp anh ấy là một người lạnh lùng, tàn nhẫn.
-
犯人の冷酷な手口が明らかになった。
Thủ đoạn tàn nhẫn của hung thủ đã bị phơi bày.
Cách kết hợp thường dùng
-
冷酷な態度
thái độ lạnh lùng tàn nhẫn
-
冷酷な判断
phán đoán lạnh lùng, tàn nhẫn
-
冷酷に扱う
Đối xử tàn bạo với người khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với việc chỉ không biểu lộ cảm xúc ra ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷酷(れいこく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 関心や思いやりが薄く、冷たい。
- 人の苦痛を顧みず、情け容赦がない。
- 食品・薬品などを低温で保存すること。
- 違いや事実などがはっきりしていて、疑う余地がないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人の苦痛を顧みず、情け容赦がない。
Giải thích: 「冷酷」 thường dùng trong cụm 「冷酷な態度」(thái độ lạnh lùng tàn nhẫn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
