benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「レギュラー」

Cách đọc
レギュラー
Từ loại
prenominal

Nghĩa

Không phải là điều bất thường, đặc biệt, mà là bình thường và tiêu chuẩn.

Giải thích

Ngoài việc chỉ loại thông thường hoặc tiêu chuẩn, từ này còn chỉ người tham gia thường xuyên trong thể thao hay chương trình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài việc chỉ loại thông thường hoặc tiêu chuẩn, từ này còn chỉ người tham gia thường xuyên trong thể thao hay chương trình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
prenominal

Không phải là điều bất thường, đặc biệt, mà là bình thường và tiêu chuẩn.

Ví dụ

  1. 季節限定品のほかに、年間を通して買えるレギュラー商品もある。

    Ngoài các sản phẩm giới hạn theo mùa, còn có những sản phẩm thường xuyên được bán suốt cả năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • レギュラー商品

    Sản phẩm thông thường

  • レギュラーサイズ

    Kích cỡ tiêu chuẩn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một thành viên chính thức, liên tục tham gia vào các đội, chương trình, cửa hàng, v.v...

Ví dụ

  1. けがから復帰した選手が再びレギュラーに選ばれた。

    Vận động viên trở lại sau chấn thương đã được chọn vào đội hình chính một lần nữa.

  2. 彼女は春から情報番組のレギュラーを務める。

    Cô là người dẫn chương trình thường xuyên của chương trình thông tin từ mùa xuân năm ngoái.

Cách kết hợp thường dùng

  • レギュラーに選ばれる

    được chọn làm thành viên chính thức

  • 番組のレギュラー

    Thành viên thường xuyên của chương trình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với đồ vật, từ này nghĩa là loại thông thường hoặc tiêu chuẩn; với người, nó chỉ thành viên chính thức tham gia thường xuyên. Nó cũng có thể chỉ loại xăng thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「レギュラー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の苦痛を顧みず、情け容赦がない。
  2. 関心や思いやりが薄く、冷たい。
  3. 臨時・特別ではなく、通常のものや標準のもの。
  4. 食品・薬品などを低温で保存すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 臨時・特別ではなく、通常のものや標準のもの。

Giải thích: 「レギュラー」 thường dùng trong cụm 「レギュラー商品」(Sản phẩm thông thường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1