Nghĩa
Sử dụng không đúng mục đích, không đúng liều lượng, không hợp lý.
Giải thích
Nó được sử dụng để chỉ việc lạm dụng quyền lực, ma túy, hệ thống hay ngôn ngữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để chỉ việc lạm dụng quyền lực, ma túy, hệ thống hay ngôn ngữ.
Nghĩa chính 1
Sử dụng không đúng mục đích, không đúng liều lượng, không hợp lý.
Ví dụ
-
権限を乱用して私的な利益を得た。
Ông lạm dụng quyền hạn để thu lợi cá nhân.
-
薬の乱用は深刻な健康被害を招く。
Lạm dụng thuốc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.
-
専門用語を乱用すると文章が読みにくい。
Việc sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn sẽ làm cho văn bản khó đọc.
Cách kết hợp thường dùng
-
権力を乱用する
lạm dụng quyền lực
-
薬物乱用
lạm dụng ma túy
-
乱用を防ぐ
Để ngăn chặn lạm dụng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cốt lõi là vượt quá phạm vi sử dụng đúng đắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乱用(らんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 臨時・特別ではなく、通常のものや標準のもの。
- 人の苦痛を顧みず、情け容赦がない。
- 本来の目的や適量を外れて、悪い形で使うこと。
- 関心や思いやりが薄く、冷たい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 本来の目的や適量を外れて、悪い形で使うこと。
Giải thích: 「乱用」 thường dùng trong cụm 「権力を乱用する」(lạm dụng quyền lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
