Nghĩa
Nông nghiệp: nuôi bò sữa, sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa.
Giải thích
Chăn nuôi gia súc bao gồm việc cung cấp thức ăn, vắt sữa và sinh sản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chăn nuôi gia súc bao gồm việc cung cấp thức ăn, vắt sữa và sinh sản.
Nghĩa chính 1
Nông nghiệp: nuôi bò sữa, sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa.
Ví dụ
-
北海道では酪農が盛んな地域が多い。
Hokkaido có nhiều khu vực sản xuất sữa, và các vùng này là nơi phát triển mạnh nhất của ngành này.
-
若者が家業の酪農を継いだ。
Những người trẻ tuổi đã tiếp nối nghề nuôi bò sữa của gia đình.
-
飼料価格の上昇が酪農に影響している。
Giá thức ăn gia súc tăng đã ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi bò sữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
酪農を営む
Người làm nghề nuôi trồng bò sữa.
-
酪農家
Nông dân nuôi bò sữa
-
酪農地帯
Vùng chăn nuôi bò sữa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mục đích của việc nuôi bò thịt khác với mục đích của sản xuất thịt bò.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「酪農(らくのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本来の目的や適量を外れて、悪い形で使うこと。
- 臨時・特別ではなく、通常のものや標準のもの。
- 人の苦痛を顧みず、情け容赦がない。
- 乳牛を飼い、牛乳や乳製品を生産する農業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 乳牛を飼い、牛乳や乳製品を生産する農業。
Giải thích: 「酪農」 thường dùng trong cụm 「酪農を営む」(Người làm nghề nuôi trồng bò sữa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
