Nghĩa
Suy nghĩ lạc quan rằng sự việc sẽ tiến triển theo hướng tốt.
Giải thích
Cách nhìn mong đợi kết quả tốt về tương lai hoặc tình hình, không quá lo lắng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nhìn mong đợi kết quả tốt về tương lai hoặc tình hình, không quá lo lắng.
Nghĩa chính 1
Suy nghĩ lạc quan rằng sự việc sẽ tiến triển theo hướng tốt.
Ví dụ
-
専門家は景気の回復を楽観している。
Các chuyên gia lạc quan về sự phục hồi kinh tế.
-
状況を楽観しすぎず、備えを続ける。
Không nên quá lạc quan về tình hình mà vẫn phải tiếp tục chuẩn bị.
-
彼の楽観がチームの不安を和らげた。
Lạc quan của anh đã làm giảm bớt nỗi lo lắng của đội bóng và giúp họ thoát khỏi những cơn ác mộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
将来を楽観する
Lạc quan về tương lai.
-
楽観的な見方
Quan điểm lạc quan
-
楽観を戒める
Lạc quan là điều cần phải tránh xa.
-
過度な楽観
Lạc quan quá mức là một điều không tốt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có thể là sự lạc quan có cơ sở hoặc một thái độ xem thường nguy cơ, và đánh giá thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「楽観(らっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事がよい方向へ進むだろうと明るく考えること。
- 乳牛を飼い、牛乳や乳製品を生産する農業。
- 本来の目的や適量を外れて、悪い形で使うこと。
- 臨時・特別ではなく、通常のものや標準のもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事がよい方向へ進むだろうと明るく考えること。
Giải thích: 「楽観」 thường dùng trong cụm 「将来を楽観する」(Lạc quan về tương lai.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
