benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ライス」

Cách đọc
ライス
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơm được dọn trên đĩa trong các món ăn kiểu Tây.

Giải thích

Món ăn này thường được phục vụ trên đĩa, là món chính của nhà hàng, kèm với bánh mì.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Món ăn này thường được phục vụ trên đĩa, là món chính của nhà hàng, kèm với bánh mì.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơm được dọn trên đĩa trong các món ăn kiểu Tây.

Ví dụ

  1. 主食はパンかライスのどちらかを選べます。

    Bạn có thể chọn bánh mì hoặc cơm làm món chính.

  2. カレーの辛さに合わせてライスを多めに頼んだ。

    Tôi gọi thêm cơm cho hợp với độ cay của món cà ri.

  3. この定食にはスープとライスが付いている。

    Bữa ăn này bao gồm súp và cơm, kèm theo một số loại rau củ.

Cách kết hợp thường dùng

  • パンかライス

    Bánh mì hoặc gạo nếp.

  • ライスを注文する

    Nhân viên đặt hàng gạo.

  • 大盛りライス

    Gạo nếp chiên giòn

  • カレーライス

    Gạo cà ri xào tỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường dùng trong thực đơn nhà hàng món Tây hoặc trong từ ghép, hơn là chỉ cơm nói chung trong gia đình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ライス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事がよい方向へ進むだろうと明るく考えること。
  2. 乳牛を飼い、牛乳や乳製品を生産する農業。
  3. 本来の目的や適量を外れて、悪い形で使うこと。
  4. 洋食などで皿に盛って出す米飯。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 洋食などで皿に盛って出す米飯。

Giải thích: 「ライス」 thường dùng trong cụm 「パンかライス」(Bánh mì hoặc gạo nếp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1