Nghĩa
Cơm được dọn trên đĩa trong các món ăn kiểu Tây.
Giải thích
Món ăn này thường được phục vụ trên đĩa, là món chính của nhà hàng, kèm với bánh mì.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Món ăn này thường được phục vụ trên đĩa, là món chính của nhà hàng, kèm với bánh mì.
Nghĩa chính 1
Cơm được dọn trên đĩa trong các món ăn kiểu Tây.
Ví dụ
-
主食はパンかライスのどちらかを選べます。
Bạn có thể chọn bánh mì hoặc cơm làm món chính.
-
カレーの辛さに合わせてライスを多めに頼んだ。
Tôi gọi thêm cơm cho hợp với độ cay của món cà ri.
-
この定食にはスープとライスが付いている。
Bữa ăn này bao gồm súp và cơm, kèm theo một số loại rau củ.
Cách kết hợp thường dùng
-
パンかライス
Bánh mì hoặc gạo nếp.
-
ライスを注文する
Nhân viên đặt hàng gạo.
-
大盛りライス
Gạo nếp chiên giòn
-
カレーライス
Gạo cà ri xào tỏi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng trong thực đơn nhà hàng món Tây hoặc trong từ ghép, hơn là chỉ cơm nói chung trong gia đình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ライス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事がよい方向へ進むだろうと明るく考えること。
- 乳牛を飼い、牛乳や乳製品を生産する農業。
- 本来の目的や適量を外れて、悪い形で使うこと。
- 洋食などで皿に盛って出す米飯。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 洋食などで皿に盛って出す米飯。
Giải thích: 「ライス」 thường dùng trong cụm 「パンかライス」(Bánh mì hoặc gạo nếp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
