Nghĩa
Đến địa điểm diễn ra sự kiện, trận đấu hoặc hoạt động tương tự.
Giải thích
Cách nói trang trọng về việc khán giả hoặc người tham gia đến nơi tổ chức sự kiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng về việc khán giả hoặc người tham gia đến nơi tổ chức sự kiện.
Nghĩa chính 1
Đến địa điểm diễn ra sự kiện, trận đấu hoặc hoạt động tương tự.
Ví dụ
-
展示会には、初日だけで千人が来場した。
Chỉ riêng ngày đầu đã có một nghìn người đến triển lãm.
-
ご来場の際は、受付で招待券をご提示ください。
Khi đến, xin quý khách xuất trình vé mời tại quầy tiếp đón.
-
雨にもかかわらず、多くの来場者で会場がにぎわった。
Dù trời mưa, địa điểm tổ chức vẫn nhộn nhịp với đông đảo khách đến dự.
Cách kết hợp thường dùng
-
会場に来場する
đến địa điểm tổ chức
-
来場者を迎える
đón người đến dự
-
来場者数を数える
đếm số người đến dự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng ご来場 và 来場者数 trong thông báo hoặc báo cáo. Dùng cho việc đến nơi tổ chức sự kiện, không phải một chuyến thăm nhà thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「来場(らいじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 洋食などで皿に盛って出す米飯。
- 物事がよい方向へ進むだろうと明るく考えること。
- 乳牛を飼い、牛乳や乳製品を生産する農業。
- 催しや試合などが行われる会場に来ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 催しや試合などが行われる会場に来ること。
Giải thích: 「来場」 thường dùng trong cụm 「会場に来場する」(đến địa điểm tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
