Nghĩa
Cưỡng ép đưa một người đi nơi khác và tước đoạt tự do của họ.
Giải thích
Tội nghiêm trọng dùng bạo lực hoặc đe dọa để buộc một người di chuyển trái ý muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tội nghiêm trọng dùng bạo lực hoặc đe dọa để buộc một người di chuyển trái ý muốn.
Nghĩa chính 1
Cưỡng ép đưa một người đi nơi khác và tước đoạt tự do của họ.
Ví dụ
-
武装集団が住民を拉致した。
Nhóm vũ trang đã bắt cóc cư dân.
-
拉致された人の安全確認を急いだ。
Đã khẩn trương xác nhận sự an toàn của người bị bắt cóc.
-
警察は拉致事件として捜査している。
Cảnh sát đang điều tra theo hướng một vụ bắt cóc.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を拉致する
bắt cóc một người
-
拉致事件
vụ bắt cóc
-
拉致から救出する
giải cứu khỏi cảnh bị bắt cóc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ ngữ cực kỳ nghiêm trọng về mặt pháp lý và nhân quyền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拉致(らち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の範囲や限界。
- ある範囲や制限、関心などの外側。
- 催しや試合などが行われる会場に来ること。
- 人を無理に連れ去り、自由を奪うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人を無理に連れ去り、自由を奪うこと。
Giải thích: 「拉致」 thường dùng trong cụm 「人を拉致する」(bắt cóc một người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
