benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ラベル」

Cách đọc
ラベル
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên gọi, tên thương hiệu, tên sản phẩm, tên công ty, tên doanh nghiệp, tên tập đoàn, tên tổ chức, tên đơn vị.

Giải thích

Để xác định các thông tin, dữ liệu và các tính năng của một hệ thống, nó cần phải có một số thông tin về: tên, địa chỉ, loại dữ kiện,...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để xác định các thông tin, dữ liệu và các tính năng của một hệ thống, nó cần phải có một số thông tin về: tên, địa chỉ, loại dữ kiện,...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên gọi, tên thương hiệu, tên sản phẩm, tên công ty, tên doanh nghiệp, tên tập đoàn, tên tổ chức, tên đơn vị.

Ví dụ

  1. 瓶のラベルを見て、原材料と賞味期限を確認した。

    Tôi xem nhãn chai để kiểm tra nguyên liệu và hạn sử dụng.

  2. 保存箱ごとに内容を示すラベルを貼って整理した。

    Mỗi hộp được dán nhãn để chỉ nội dung của nó và được sắp xếp lại.

  3. 荷物のラベルに届け先を大きく記入した。

    Tôi viết địa chỉ nhận hàng thật lớn trên nhãn kiện hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ラベルを貼る

    Dán nhãn

  • 商品のラベル

    Nhãn hàng hóa trên sản phẩm.

  • ラベルをはがす

    bóc nhãn

  • 分類ラベル

    Danh mục nhãn thẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ chỉ thẻ hoặc nhãn gắn trên đồ vật, từ này còn dùng cho nhãn gắn vào dữ liệu để phân loại và quản lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ラベル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 品名・内容・分類などを示すために物へ付ける札や表示。
  2. 人を無理に連れ去り、自由を奪うこと。
  3. 物事の範囲や限界。
  4. ある範囲や制限、関心などの外側。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 品名・内容・分類などを示すために物へ付ける札や表示。

Giải thích: 「ラベル」 thường dùng trong cụm 「ラベルを貼る」(Dán nhãn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1