benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ポンプ」

Cách đọc
ポンプ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thiết bị dùng chênh lệch áp suất để hút lên hoặc đẩy chất lỏng và chất khí.

Giải thích

Máy móc để di chuyển nước, nhiên liệu, không khí, v.v... qua các ống dẫn, từ những thiết bị động đến những thiết kế nhỏ được đẩy bằng tay.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Máy móc để di chuyển nước, nhiên liệu, không khí, v.v... qua các ống dẫn, từ những thiết bị động đến những thiết kế nhỏ được đẩy bằng tay.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thiết bị dùng chênh lệch áp suất để hút lên hoặc đẩy chất lỏng và chất khí.

Ví dụ

  1. 大雨に備えて、地下室の水を排出するポンプを点検した。

    Để chuẩn bị cho mưa lớn, tôi kiểm tra máy bơm thoát nước ở tầng hầm.

  2. 自転車のタイヤに手動ポンプで空気を入れた。

    Tôi bơm khí vào lốp xe đạp bằng một cái bơn tay.

  3. 燃料ポンプが故障し、エンジンに燃料が届かなくなった。

    Bơm nhiên liệu bị hỏng, không có nhiên liệu cho động cơ và máy bay đã ngừng chạy.

Cách kết hợp thường dùng

  • ポンプで水をくみ上げる

    bơm nước lên

  • 手動ポンプ

    Bơm tay bơm thủy lực

  • 燃料ポンプ

    Bơm nhiên liệu Bơn xăng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ポンプ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 茶やコーヒーを入れたり注いだりするための、注ぎ口と取っ手が付いた容器。
  2. 品名・内容・分類などを示すために物へ付ける札や表示。
  3. 圧力差を利用して液体や気体を吸い上げたり送り出したりする装置。
  4. 人を無理に連れ去り、自由を奪うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 圧力差を利用して液体や気体を吸い上げたり送り出したりする装置。

Giải thích: 「ポンプ」 thường dùng trong cụm 「ポンプで水をくみ上げる」(bơm nước lên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1