Nghĩa
Vị trí của một người hay vật gì đó, hoặc vai trò và vị trí của họ trong tổ chức, cuộc thi, v.v...
Giải thích
Nó không chỉ thể hiện vị trí trong không gian mà còn thể hiện chức vụ trong công ty, vai trò trong cuộc thi, vị trí trên thị trường...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ thể hiện vị trí trong không gian mà còn thể hiện chức vụ trong công ty, vai trò trong cuộc thi, vị trí trên thị trường...
Nghĩa chính 1
Vị trí của một người hay vật gì đó, hoặc vai trò và vị trí của họ trong tổ chức, cuộc thi, v.v...
Ví dụ
-
撮影前に照明のポジションを少し右へ動かした。
Trước khi quay, đã dịch vị trí đèn sang phải một chút.
-
彼は新しい部署で責任のあるポジションに就いた。
Ông được bổ nhiệm vào một vị trí có trách nhiệm trong bộ phận mới của mình.
-
監督は選手の特徴を見て最適なポジションを決めた。
Huấn luyện viên xem đặc điểm của cầu thủ rồi quyết định vị trí phù hợp nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
ポジションを変える
Thay đổi vị trí thay đổi vị thế
-
重要なポジション
vị trí quan trọng
-
ポジションに就く
Để có được vị trí mà bạn muốn.
-
最適なポジション
Vị trí tối ưu cho người chơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cả vị trí vật lý lẫn vai trò hoặc địa vị trong tổ chức và thi đấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ポジション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が置かれている位置、または組織・競技などで担う役割や立場。
- 圧力差を利用して液体や気体を吸い上げたり送り出したりする装置。
- 茶やコーヒーを入れたり注いだりするための、注ぎ口と取っ手が付いた容器。
- 品名・内容・分類などを示すために物へ付ける札や表示。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物が置かれている位置、または組織・競技などで担う役割や立場。
Giải thích: 「ポジション」 thường dùng trong cụm 「ポジションを変える」(Thay đổi vị trí thay đổi vị thế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
