Nghĩa
Những điều đặc biệt quan trọng trong một cuộc nói chuyện, thảo luận, công việc, v.v...
Giải thích
Điểm được sử dụng để đánh giá các điểm quan trọng, điểm đạt được trong các cuộc thi và số điểm có thể trao đổi với hàng hóa và quà tặng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điểm được sử dụng để đánh giá các điểm quan trọng, điểm đạt được trong các cuộc thi và số điểm có thể trao đổi với hàng hóa và quà tặng.
Nghĩa chính 1
Những điều đặc biệt quan trọng trong một cuộc nói chuyện, thảo luận, công việc, v.v...
Ví dụ
-
説明のポイントを三つに絞り、短い資料にまとめた。
Tôi đã tập trung vào ba điểm để giải thích và tổng hợp lại trong một tài liệu ngắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
重要なポイント
Điểm quan trọng
-
ポイントを押さえる
Điểm nhấn là giữ điểm.
Nghĩa khác 2
Điểm được tính trong các cuộc thi và đánh giá.
Ví dụ
-
終盤に連続でポイントを取り、試合を逆転した。
Cuối trận, đội liên tiếp ghi điểm và lội ngược dòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ポイントを取る
Để ghi điểm để nhận được điểm.
Nghĩa khác 3
Điểm được cấp theo số tiền mua hoặc lịch sử sử dụng trong chương trình thành viên của cửa hàng.
Ví dụ
-
買い物でたまったポイントを使って代金の一部を支払った。
Tôi đã dùng điểm mua sắm để trả một phần tiền và sử dụng số điểm này để thanh toán cho một số khoản chi phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
ポイントをためる
tích điểm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điểm chính, điểm thi đấu và điểm thành viên được phân biệt theo ngữ cảnh như mô tả, trận đấu, mua sắm, v.v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ポイント」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が置かれている位置、または組織・競技などで担う役割や立場。
- 圧力差を利用して液体や気体を吸い上げたり送り出したりする装置。
- 茶やコーヒーを入れたり注いだりするための、注ぎ口と取っ手が付いた容器。
- 話、議論、作業などで特に重要となる要点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 話、議論、作業などで特に重要となる要点。
Giải thích: 「ポイント」 thường dùng trong cụm 「重要なポイント」(Điểm quan trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
