Nghĩa
Trạng thái đói dữ dội.
Giải thích
Diễn tả thân mật việc đã lâu không ăn và muốn ăn ngay.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả thân mật việc đã lâu không ăn và muốn ăn ngay.
Nghĩa chính 1
Trạng thái đói dữ dội.
Ví dụ
-
朝から何も食べていないので、お腹がペコペコだ。
Từ sáng tôi chưa ăn gì nên bụng đói meo.
-
山頂に着くころには、全員ペコペコになっていた。
Khi tới đỉnh núi, mọi người đều đói cồn cào.
-
子どもたちはペコペコで、料理が出るとすぐ食べ始めた。
Bọn trẻ đói lả và bắt đầu ăn ngay khi món được dọn ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
お腹がペコペコ
bụng đói meo
-
ペコペコになる
trở nên đói cồn cào
-
空腹でペコペコだ
đói lả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có thể tả động tác cúi đầu liên tục, nhưng ở đây chỉ xét nghĩa rất đói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ペコペコ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 空腹が非常に強いさま。
- 話、議論、作業などで特に重要となる要点。
- 人や物が置かれている位置、または組織・競技などで担う役割や立場。
- 圧力差を利用して液体や気体を吸い上げたり送り出したりする装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 空腹が非常に強いさま。
Giải thích: 「ペコペコ」 thường dùng trong cụm 「お腹がペコペコ」(bụng đói meo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
