benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「パトカー」

Cách đọc
パトカー
Từ loại
noun

Nghĩa

Xe được sử dụng bởi cảnh sát để tuần tra, bảo vệ và đến hiện trường.

Giải thích

Xe tuần tra (tiếng Anh: Patrol car) là một loại xe cảnh sát được sử dụng để tuần hành trong khu vực, kiểm soát giao thông và di chuyển đến hiện trường vụ việc hoặc tai nạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Xe tuần tra (tiếng Anh: Patrol car) là một loại xe cảnh sát được sử dụng để tuần hành trong khu vực, kiểm soát giao thông và di chuyển đến hiện trường vụ việc hoặc tai nạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Xe được sử dụng bởi cảnh sát để tuần tra, bảo vệ và đến hiện trường.

Ví dụ

  1. 通報を受けたパトカーが数分後に現場へ到着した。

    Xe cảnh sát nhận tin báo đã đến hiện trường vài phút sau đó.

  2. 交差点の近くにパトカーが止まり、警察官が交通整理をしている。

    Một xe cảnh sát dừng gần ngã tư, còn cảnh sát đang điều tiết giao thông.

  3. 夜間の住宅街をパトカーがゆっくり巡回した。

    Xe cảnh sát từ từ tuần tra khu dân cư vào ban đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • パトカーが到着する

    Xe cảnh sát đến.

  • パトカーで巡回する

    Một chiếc xe tuần tra đang tuần hành trên đường phố.

  • パトカーを呼ぶ

    Gọi xe cảnh sát.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「パトカー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 空腹が非常に強いさま。
  2. 話、議論、作業などで特に重要となる要点。
  3. 警察官が巡回、警戒、現場への出動などに使う自動車。
  4. 人や物が置かれている位置、または組織・競技などで担う役割や立場。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 警察官が巡回、警戒、現場への出動などに使う自動車。

Giải thích: 「パトカー」 thường dùng trong cụm 「パトカーが到着する」(Xe cảnh sát đến.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1