benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「パジャマ」

Cách đọc
パジャマ
Từ loại
noun

Nghĩa

Quần áo thoải mái để mặc khi ngủ, quần áa ôm sát cơ thể.

Giải thích

Đồ ngủ được may rộng để không siết cơ thể khi ngủ, thường gồm áo và quần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đồ ngủ được may rộng để không siết cơ thể khi ngủ, thường gồm áo và quần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quần áo thoải mái để mặc khi ngủ, quần áa ôm sát cơ thể.

Ví dụ

  1. 入浴後、子どもは自分でパジャマに着替えた。

    Sau khi tắm, trẻ tự thay đồ ngủ và tự mặc quần áo ngủ.

  2. 旅行には薄手のパジャマを一組持っていく。

    Khi đi du lịch, tôi mang theo một bộ quần áo ngủ mỏng và mặc nó trong suốt chuyến đi.

  3. 寒い夜に備えて、暖かい綿のパジャマを買った。

    Tôi mua bộ đồ ngủ bằng cotton ấm để chuẩn bị cho những đêm lạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • パジャマに着替える

    Thay đồ vào quần áo ngủ.

  • パジャマを着る

    Mặc quần áo ngủ, mặc đồ ngủ.

  • 綿のパジャマ

    đồ ngủ bằng cotton

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「パジャマ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 寝るときに着る、ゆったりした衣服。
  2. 警察官が巡回、警戒、現場への出動などに使う自動車。
  3. 空腹が非常に強いさま。
  4. 話、議論、作業などで特に重要となる要点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 寝るときに着る、ゆったりした衣服。

Giải thích: 「パジャマ」 thường dùng trong cụm 「パジャマに着替える」(Thay đồ vào quần áo ngủ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1