benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「パチンコ」

Cách đọc
パチンコ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một trò chơi Nhật Bản, người chơi ném một quả bóng kim loại nhỏ vào đĩa của máy.

Giải thích

Thông thường, nó được dùng để chỉ một trò chơi với quả bóng kim loại trong các cửa hàng có nhiều quầy bán hàng và đôi khi cũng là một thiết bị phóng nhỏ có hình dạng tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thông thường, nó được dùng để chỉ một trò chơi với quả bóng kim loại trong các cửa hàng có nhiều quầy bán hàng và đôi khi cũng là một thiết bị phóng nhỏ có hình dạng tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một trò chơi Nhật Bản, người chơi ném một quả bóng kim loại nhỏ vào đĩa của máy.

Ví dụ

  1. 駅前のパチンコ店は朝から多くの客で混んでいた。

    Từ sáng sớm, cửa hàng trò chơi điện tử Pachinko ở trước nhà ga đã đông đúc với nhiều khách.

  2. 彼は休日にパチンコをすることがあるが、使う金額を決めている。

    Ông có thể chơi máy đánh bạc trong kỳ nghỉ, nhưng ông quyết định số tiền mà mình sẽ chi tiêu.

Cách kết hợp thường dùng

  • パチンコをする

    chơi pachinko

  • パチンコ店

    Các cửa hàng Pachinko

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Dụng cụ bắn đá nhỏ bằng dây cao su căng trên khung chạc hai.

Ví dụ

  1. 昔の物語には、木の枝で作ったパチンコで的を狙う少年が登場する。

    Trong truyện xưa có cậu bé dùng súng cao su làm từ cành cây để nhắm bắn mục tiêu.

Cách kết hợp thường dùng

  • パチンコで的を狙う

    nhắm mục tiêu bằng súng cao su

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được dùng để chỉ một trò chơi sử dụng quả bóng kim loại và ý nghĩa của từ "động cơ" là hạn chế trong ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「パチンコ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 寝るときに着る、ゆったりした衣服。
  2. 小さな金属球を機械の盤面に打ち出して遊ぶ日本の遊技。
  3. 警察官が巡回、警戒、現場への出動などに使う自動車。
  4. 空腹が非常に強いさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 小さな金属球を機械の盤面に打ち出して遊ぶ日本の遊技。

Giải thích: 「パチンコ」 thường dùng trong cụm 「パチンコをする」(chơi pachinko).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1