Nghĩa
Ngai chính thức nơi vua ngồi, hoặc địa vị làm vua.
Giải thích
Có hai cách sử dụng: một là để chỉ vị trí của một vị vua, và một cách ẩn dụ là để nói đến vị trí cao nhất hay vị trí chiến thắng trong các môn thể thao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có hai cách sử dụng: một là để chỉ vị trí của một vị vua, và một cách ẩn dụ là để nói đến vị trí cao nhất hay vị trí chiến thắng trong các môn thể thao.
Nghĩa chính 1
Ngai chính thức nơi vua ngồi, hoặc địa vị làm vua.
Ví dụ
-
若い王子が王座に就いた。
Một hoàng tử trẻ lên ngôi, và một vị vua mới được sinh ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
王座に就く
Để lên ngôi vua.
Nghĩa khác 2
Vị trí đứng đầu hoặc chức vô địch trong một môn thi đấu hay lĩnh vực.
Ví dụ
-
挑戦者が世界王座を獲得した。
Người thách đấu giành chức vô địch thế giới.
-
前年の王者が再び王座を守った。
Nhà vô địch năm trước lại bảo vệ thành công ngôi vô địch.
Cách kết hợp thường dùng
-
世界王座
Vương miện Thế giới
-
王座を獲得する
Để giành lấy ngai vàng.
-
王座を守る
Bảo vệ ngai vàng của mình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong báo chí hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ vị trí vô địch trong các môn võ thuật và các cuộc thi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「王座(おうざ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ種類の語句を正式な文体で並べる接続語。
- 王が座る正式な席、または王としての地位。
- 範囲・数量・影響などが、ある地点や程度まで達する。
- 食事ができるよう、膳や食器、料理を整えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 王が座る正式な席、または王としての地位。
Giải thích: 「王座」 thường dùng trong cụm 「王座に就く」(Để lên ngôi vua.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
