benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「横転」

Cách đọc
おうてん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Xe cộ, xe máy,... lật ngang, nghiêng xuống một bên.

Giải thích

Chỉ tai nạn ô tô, tàu hoặc máy móc mất thăng bằng và đổ nghiêng sang bên so với hướng di chuyển.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tai nạn ô tô, tàu hoặc máy móc mất thăng bằng và đổ nghiêng sang bên so với hướng di chuyển.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Xe cộ, xe máy,... lật ngang, nghiêng xuống một bên.

Ví dụ

  1. 強風でトラックが道路上に横転した。

    Gió mạnh làm chiếc xe tải lật ngang trên đường.

  2. 急な操作は車両の横転を招く危険がある。

    Các chuyển động đột ngột có thể dẫn đến nguy cơ lật xe và gây ra những thiệt hại về người.

  3. 横転した車から乗員が救助された。

    Thủy thủ đoàn đã được giải cứu khỏi chiếc xe lật và các nạn nhân đã được đưa đến bệnh viện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車が横転する

    Xe lật ngược khi xe đang chạy ngang qua.

  • 横転事故

    Tai nạn giao thông: Xe tải đâm vào xe khách.

  • 横転を防ぐ

    Ngăn xe lật ngang

  • 横転した車両

    Xe lật đổ ngang qua đường.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là đổi hướng mà là thân xe đổ nghiêng sang bên; động tác nhào lộn của máy bay là nghĩa khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「横転(おうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 車両などが横向きに倒れ、側面を下にすること。
  2. 王が座る正式な席、または王としての地位。
  3. 同じ種類の語句を正式な文体で並べる接続語。
  4. 範囲・数量・影響などが、ある地点や程度まで達する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 車両などが横向きに倒れ、側面を下にすること。

Giải thích: 「横転」 thường dùng trong cụm 「車が横転する」(Xe lật ngược khi xe đang chạy ngang qua.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1