benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「応酬」

Cách đọc
おうしゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thông qua các lời nói, ý kiến, tấn công, v.v... đối với nhau.

Giải thích

Nó biểu thị một cảnh lặp đi lặP lại các từ ngữ tranh luận, cáo buộc và tấn công từ cả hai bên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó biểu thị một cảnh lặp đi lặP lại các từ ngữ tranh luận, cáo buộc và tấn công từ cả hai bên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thông qua các lời nói, ý kiến, tấn công, v.v... đối với nhau.

Ví dụ

  1. 議会では激しい言葉の応酬が続いた。

    Tại nghị viện, những màn lời qua tiếng lại gay gắt kéo dài.

  2. 両選手の技の応酬に観客が沸いた。

    Khán giả sôi nổi trước màn so tài kỹ thuật qua lại giữa hai vận động viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 言葉の応酬

    Lời nói được trả lại bằng lời nói.

  • 非難の応酬

    Lợi ích của sự chỉ trích là tiền thưởng cho sự chỉ điểm.

  • 技の応酬

    Màn trao đổi kỹ thuật qua lại

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Trả lời lại hành động của người khác, phản ứng lại những hành động đó.

Ví dụ

  1. 会見では鋭い質問と皮肉な回答の応酬が続いた。

    Cuộc họp diễn ra với những câu hỏi nhạy cảm và những câu trả lời mỉa mai, được đáp lại bằng những câu nói đầy châm biếm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 応酬する

    Để trả lại sự tôn trọng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đó không phải là những lời nói một chiều mà là sự tương tác giữa hai bên, bao gồm cả các giao tiếp thân thiện tùy theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「応酬(おうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉・意見・攻撃などを互いにやり取りすること。
  2. 捜査機関などが、証拠品・違法物を法的権限に基づいて取り上げること。
  3. 車両などが横向きに倒れ、側面を下にすること。
  4. 王が座る正式な席、または王としての地位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 言葉・意見・攻撃などを互いにやり取りすること。

Giải thích: 「応酬」 thường dùng trong cụm 「言葉の応酬」(Lời nói được trả lại bằng lời nói.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1