Nghĩa
Cơ quan điều tra dùng thẩm quyền pháp lý để thu giữ vật chứng hoặc đồ vật bất hợp pháp.
Giải thích
Cảnh sát, hải quan và các cơ quan khác có thể bắt giữ hàng hóa từ tay chủ sở hữu để điều tra hoặc thực hiện thủ tục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảnh sát, hải quan và các cơ quan khác có thể bắt giữ hàng hóa từ tay chủ sở hữu để điều tra hoặc thực hiện thủ tục.
Nghĩa chính 1
Cơ quan điều tra dùng thẩm quyền pháp lý để thu giữ vật chứng hoặc đồ vật bất hợp pháp.
Ví dụ
-
警察は容疑者のパソコンを押収した。
Cảnh sát đã tịch thu máy tính của nghi phạm và bắt giữ một số tài liệu liên quan đến vụ án.
-
税関が大量の偽造品を押収する。
Hải quan tịch thu một lượng lớn hàng giả.
-
押収された資料は証拠として保管される。
Các tài liệu bị tịch thu sẽ được giữ lại làm bằng chứng và được lưu trữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
証拠品を押収する
Tịch thu bằng chứng để tịch thu.
-
違法物を押収する
Tịch thu đồ vật bất hợp pháp
-
押収される
Họ bị bắt giữ và bị tịch thu.
-
押収品
Tang vật bị tịch thu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc xử lý dựa trên thẩm quyền pháp lý, công quyền, không phải cá nhân tự ý lấy đồ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「押収(おうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 捜査機関などが、証拠品・違法物を法的権限に基づいて取り上げること。
- 車両などが横向きに倒れ、側面を下にすること。
- 王が座る正式な席、または王としての地位。
- 同じ種類の語句を正式な文体で並べる接続語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 捜査機関などが、証拠品・違法物を法的権限に基づいて取り上げること。
Giải thích: 「押収」 thường dùng trong cụm 「証拠品を押収する」(Tịch thu bằng chứng để tịch thu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
