benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「往診」

Cách đọc
おうしん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Bác sĩ đến nhà bệnh nhân hoặc nơi tương tự để khám.

Giải thích

Nhân viên y tế đến nhà hoặc cơ sở để khám cho bệnh nhân khó tới bệnh viện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhân viên y tế đến nhà hoặc cơ sở để khám cho bệnh nhân khó tới bệnh viện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Bác sĩ đến nhà bệnh nhân hoặc nơi tương tự để khám.

Ví dụ

  1. 高熱で動けないため、医師に往診を頼んだ。

    Khi bị sốt cao, ông không thể đi lại được nên đã nhờ bác sĩ đến khám.

  2. この診療所は夜間の往診にも対応している。

    Phòng khám này cũng có thể phục vụ các ca thăm khám ban đêm và có thể tiếp nhận bệnh nhân về đêm.

  3. 医師が患者宅へ往診する予定だ。

    Các bác sĩ sẽ đến thăm bệnh nhân tại nhà và có thể sẽ phải trả thêm tiền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 往診を頼む

    Yêu cầu bác sĩ đến khám tại nhà

  • 往診に出る

    Đến bệnh viện khám, tôi được đi khám.

  • 往診を受ける

    Để được khám và điều trị tại bệnh viện.

  • 夜間往診

    Khám bệnh tại nhà ban đêm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hướng di chuyển ngược với khám ngoại trú: bác sĩ đến nơi bệnh nhân đang ở.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「往診(おうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉・意見・攻撃などを互いにやり取りすること。
  2. 医師が患者の自宅などへ出向いて診察すること。
  3. 捜査機関などが、証拠品・違法物を法的権限に基づいて取り上げること。
  4. 車両などが横向きに倒れ、側面を下にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 医師が患者の自宅などへ出向いて診察すること。

Giải thích: 「往診」 thường dùng trong cụm 「往診を頼む」(Yêu cầu bác sĩ đến khám tại nhà).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1