benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「殴殺」

Cách đọc
おうさつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đánh người khác đến chết.

Giải thích

Thuật ngữ báo chí và pháp lý chỉ hành vi bạo lực nghiêm trọng làm người khác chết do bị đánh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thuật ngữ báo chí và pháp lý chỉ hành vi bạo lực nghiêm trọng làm người khác chết do bị đánh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đánh người khác đến chết.

Ví dụ

  1. 警察は被害者を殴殺した疑いで男を逮捕した。

    Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông này vì tội đánh chết nạn nhân và buộc tội anh ta là kẻ gây ra cái chết của nạn nữ.

  2. 殴殺事件の動機を捜査している。

    Cảnh sát đang điều tra động cơ của vụ đánh chết người.

  3. 人を殴殺する場面を含む作品には注意表示がある。

    Các tác phẩm có cảnh đánh đập người khác sẽ được ghi chú với một dấu cảnh báo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 殴殺事件

    Vụ đánh chết người

  • 殴殺した疑い

    Bị nghi đã đánh chết người

  • 人を殴殺する

    Bị đánh đập giết người.

  • 殴殺される

    Bị đánh chết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì bao gồm kết quả tử vong, từ này khác với “殴打” chỉ đánh gây thương tích; đây là thuật ngữ tội phạm rất trang trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「殴殺(おうさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 医師が患者の自宅などへ出向いて診察すること。
  2. 言葉・意見・攻撃などを互いにやり取りすること。
  3. 捜査機関などが、証拠品・違法物を法的権限に基づいて取り上げること。
  4. 人を殴って死亡させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人を殴って死亡させること。

Giải thích: 「殴殺」 thường dùng trong cụm 「殴殺事件」(Vụ đánh chết người).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1