benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「横領」

Cách đọc
おうりょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chiếm đoạt trái phép tài sản của người khác hoặc tổ chức được giao cho mình quản lý.

Giải thích

Tội lừa đảo là hành vi của người có quyền lực, chức vụ trong cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân, sử dụng tài sản để thực hiện mục đích cá nhân trái với quy định của pháp luật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tội lừa đảo là hành vi của người có quyền lực, chức vụ trong cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân, sử dụng tài sản để thực hiện mục đích cá nhân trái với quy định của pháp luật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chiếm đoạt trái phép tài sản của người khác hoặc tổ chức được giao cho mình quản lý.

Ví dụ

  1. 経理担当者が会社の資金を横領した疑いがある。

    Nghi ngờ nhân viên kế toán đã tham ô tiền của công ty.

  2. 寄付金の横領が内部監査で発覚した。

    Một vụ gian lận tiền quyên góp đã được phát hiện trong một cuộc kiểm toán nội bộ, và việc gian lậu tiền quỹ đã bị phát hiện.

  3. 他人の財産を横領する行為は処罰される。

    Việc lừa đảo tài sản của người khác sẽ bị trừng phạt và có thể bị kết án tử hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公金を横領する

    Lợi dụng tiền công để trộm cắp.

  • 横領事件

    Sự kiện Đại Việt sử ký toàn thư.

  • 横領が発覚する

    Tình trạng lừa đảo bị phát hiện.

  • 業務上横領

    Tham ô trong công vụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác trộm cắp từ bên ngoài, trọng tâm là chiếm đoạt trái phép tài sản đã được giao giữ hợp pháp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「横領(おうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人を殴って死亡させること。
  2. 医師が患者の自宅などへ出向いて診察すること。
  3. 管理を任された他人・組織の財物を不正に自分のものにすること。
  4. 言葉・意見・攻撃などを互いにやり取りすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 管理を任された他人・組織の財物を不正に自分のものにすること。

Giải thích: 「横領」 thường dùng trong cụm 「公金を横領する」(Lợi dụng tiền công để trộm cắp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1