benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「横行」

Cách đọc
おうこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hành vi xấu hoặc hiện tượng không mong muốn lan rộng và diễn ra tràn lan.

Giải thích

Nó chỉ ra một cách phê phán tình trạng gian lận, tội phạm, thông tin sai sự thật và những hành vi khác không thể kiểm soát được đang lan rộng trong xã hội và các tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó chỉ ra một cách phê phán tình trạng gian lận, tội phạm, thông tin sai sự thật và những hành vi khác không thể kiểm soát được đang lan rộng trong xã hội và các tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hành vi xấu hoặc hiện tượng không mong muốn lan rộng và diễn ra tràn lan.

Ví dụ

  1. ネット上では偽情報が横行している。

    Thông tin sai lệch đang lan rộng trên mạng, và những thông tin sai sự thật đang được lan truyền.

  2. 不正取引が横行する市場を改革する。

    Cải cách thị trường nơi giao dịch bất chính hoành hành.

  3. 海賊版の横行によって制作者が損害を受けた。

    Các nhà sản xuất đã bị thiệt hại do sự lây lan của các bản sao chép trái phép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不正が横行する

    Tình trạng tham nhũng lan tràn.

  • 犯罪が横行する

    Tội phạm hoành hành

  • 偽情報の横行

    Thông tin sai sự thật lan tràn.

  • 横行を許す

    Để cho phép sự lấn át.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng hiện đại, chủ yếu chỉ điều tiêu cực lan tràn; nghĩa chữ “đi ngang” không thông dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「横行(おうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 緊急時に、差し当たりの危険や不便を抑えるため行う一時的な処置。
  2. 管理を任された他人・組織の財物を不正に自分のものにすること。
  3. 悪い行為や好ましくない現象が広い範囲で盛んに行われること。
  4. 人を殴って死亡させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 悪い行為や好ましくない現象が広い範囲で盛んに行われること。

Giải thích: 「横行」 thường dùng trong cụm 「不正が横行する」(Tình trạng tham nhũng lan tràn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1