benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「横柄」

Cách đọc
おうへい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trách nhiệm, tự hào và hành xử thô lỗ.

Giải thích

Chỉ thái độ hoặc giọng điệu ra vẻ bề trên, thiếu tôn trọng người khác dựa vào địa vị hay quyền lực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thái độ hoặc giọng điệu ra vẻ bề trên, thiếu tôn trọng người khác dựa vào địa vị hay quyền lực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trách nhiệm, tự hào và hành xử thô lỗ.

Ví dụ

  1. 店員への横柄な態度が批判された。

    Thái độ ngạo mạn đối với nhân viên cửa hàng bị phê phán.

  2. 彼は部下に横柄な口調で命令した。

    Ông ta ra lệnh cho các binh sĩ của mình bằng giọng nói kiêu ngạo, và ông ta đã ra lộ những điều này.

  3. 権力を得てから横柄になったと指摘された。

    Ông bị chỉ trích vì đã trở nên kiêu ngạo khi nắm quyền và bị cho là có tính cách tự phụ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 横柄な態度

    Tính cách kiêu ngạo, tự hào.

  • 横柄な口調

    Giọng điệu ngạo mạn

  • 横柄に振る舞う

    Hành động kiêu ngạo, tỏ ra kiên trọng.

  • 横柄になる

    Trở nên ngạo mạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không giống như sự tự tin, nhưng nó bao gồm một đánh giá tiêu cực mạnh mẽ về sự thô lỗ và sự khinh miệt người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「横柄(おうへい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仏教で、死後に別の世界、特に浄土に生まれること。
  2. 人を見下し、威張って無礼に振る舞うこと。
  3. 悪い行為や好ましくない現象が広い範囲で盛んに行われること。
  4. 緊急時に、差し当たりの危険や不便を抑えるため行う一時的な処置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人を見下し、威張って無礼に振る舞うこと。

Giải thích: 「横柄」 thường dùng trong cụm 「横柄な態度」(Tính cách kiêu ngạo, tự hào.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1