Nghĩa
Kim loại quý màu vàng óng, có ký hiệu nguyên tố Au.
Giải thích
Vàng là một kim loại, và nó cũng được dùng để ẩn dụ về sự thịnh vượng hay giá trị của nó trong thời kỳ đỉnh cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vàng là một kim loại, và nó cũng được dùng để ẩn dụ về sự thịnh vượng hay giá trị của nó trong thời kỳ đỉnh cao.
Nghĩa chính 1
Kim loại quý màu vàng óng, có ký hiệu nguyên tố Au.
Ví dụ
-
王冠は純粋な黄金で作られている。
Vương miện được làm từ vàng nguyên khối, và được đeo trên một chiếc vương mộ bằng đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
黄金の輝き
Sáng vàng rực rỡ.
-
純粋な黄金
Vàng nguyên chất 100%
Nghĩa khác 2
Để trở thành công ty thịnh vượng nhất, có giá trị và hiệu quả cao nhất.
Ví dụ
-
その国は文化の黄金時代を迎えた。
Đất nước ấy bước vào thời kỳ hoàng kim của văn hóa.
-
選手にとって二十代は黄金の時期だった。
Đối với vận động viên, tuổi đôi mươi là thời kỳ hoàng kim.
Cách kết hợp thường dùng
-
黄金時代
Thời kỳ hoàng kim của thời đại vàng son.
-
黄金期を迎える
Thời kỳ hoàng kim của ngành công nghiệp âm nhạc đang đến gần.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc “ōgon” thường dùng trong biểu đạt trang trọng, tượng trưng; nghĩa cổ chỉ tiền mặt nay không phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「黄金(おうごん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人を見下し、威張って無礼に振る舞うこと。
- 仏教で、死後に別の世界、特に浄土に生まれること。
- 悪い行為や好ましくない現象が広い範囲で盛んに行われること。
- 元素記号Auで表される、黄色い光沢を持つ貴金属。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 元素記号Auで表される、黄色い光沢を持つ貴金属。
Giải thích: 「黄金」 thường dùng trong cụm 「黄金の輝き」(Sáng vàng rực rỡ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
