Nghĩa
Đánh mạnh vào người hoặc vật bằng một cái gậy hay vật gì đó, hoặc một cú đấm như vậy.
Giải thích
Cách nói trang trọng chỉ hành vi bạo lực đánh người hoặc dùng vật cứng đập mạnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng chỉ hành vi bạo lực đánh người hoặc dùng vật cứng đập mạnh.
Nghĩa chính 1
Đánh mạnh vào người hoặc vật bằng một cái gậy hay vật gì đó, hoặc một cú đấm như vậy.
Ví dụ
-
被害者を殴打した容疑で事情を聴かれた。
Anh ta bị bắt vì tội đánh nạn nhân và bị truy tố về hành vi này.
-
頭部への殴打によるけがが確認された。
Chấn thương đầu do va chạm đã được xác nhận, và một vết thương do đấm vào đầu cũng đã được chẩn đoán.
-
机を棒で殴打する大きな音が響いた。
Tiếng động lớn vang lên khi cây gậy đập mạnh vào bàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を殴打する
Đánh đập người khác bằng cách đánh vào họ.
-
頭部を殴打する
Đánh vào đầu để đánh.
-
殴打を受ける
Được đánh đập.
-
激しい殴打
Cú đánh dữ dội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hành vi hoặc cú đánh, không hàm ý kết quả tử vong.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「殴打(おうだ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- こぶしや物で人・物を強く打つこと、またはその一撃。
- 芸道・武術・技能などの最も深く重要な秘伝や核心。
- 元素記号Auで表される、黄色い光沢を持つ貴金属。
- 人を見下し、威張って無礼に振る舞うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. こぶしや物で人・物を強く打つこと、またはその一撃。
Giải thích: 「殴打」 thường dùng trong cụm 「相手を殴打する」(Đánh đập người khác bằng cách đánh vào họ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
