benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「王朝」

Cách đọc
おうちょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời kỳ và chế độ cai trị của các vị vua thuộc cùng một gia tộc hoàng gia, thời đại đó.

Giải thích

Nhà nước là một hệ thống nhà nước được thừa kế, tập trung vào dòng dõi của các vị vua và những giai đoạn lịch sử mà nó tồn tại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhà nước là một hệ thống nhà nước được thừa kế, tập trung vào dòng dõi của các vị vua và những giai đoạn lịch sử mà nó tồn tại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời kỳ và chế độ cai trị của các vị vua thuộc cùng một gia tộc hoàng gia, thời đại đó.

Ví dụ

  1. この王朝は三百年近く続いた。

    Triều đại này kéo dài gần ba trăm năm.

  2. 新しい王朝が都を北へ移した。

    Triều đại mới dời kinh đô về phía bắc.

  3. 博物館には王朝時代の工芸品が展示されている。

    Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật thời nhà Đường và các tác nhân của thời kỳ này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 王朝が成立する

    Triều đại được thành lập.

  • 王朝が滅びる

    Triều đại bị tiêu diệt, chế độ bị sụp đổ.

  • 王朝時代

    Thời kỳ nhà Trần, thời kỳ triều đại của các vị vua.

  • 古代王朝

    Các triều đại cổ đại của các vương triều cổ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ thời gian trị vì của một vua mà là chính quyền do cùng một gia hệ hoặc dòng hoàng tộc nối tiếp cai trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「王朝(おうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. こぶしや物で人・物を強く打つこと、またはその一撃。
  2. 芸道・武術・技能などの最も深く重要な秘伝や核心。
  3. 同じ王家・皇統に属する君主が代々支配する政権とその時代。
  4. 元素記号Auで表される、黄色い光沢を持つ貴金属。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 同じ王家・皇統に属する君主が代々支配する政権とその時代。

Giải thích: 「王朝」 thường dùng trong cụm 「王朝が成立する」(Triều đại được thành lập.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1