Nghĩa
Để đề xuất mong muốn của mình cho các công việc, tác phẩm và dự án đang được mời.
Giải thích
Đăng ký tham gia bằng cách gửi các yêu cầu và tài liệu theo các điều kiện như tuyển dụng, giải thưởng, cuộc thi, thu hút tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đăng ký tham gia bằng cách gửi các yêu cầu và tài liệu theo các điều kiện như tuyển dụng, giải thưởng, cuộc thi, thu hút tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Để đề xuất mong muốn của mình cho các công việc, tác phẩm và dự án đang được mời.
Ví dụ
-
経験を生かせる求人に応募する。
Ứng tuyển vào công việc có thể phát huy kinh nghiệm.
-
写真コンテストにはオンラインで応募できる。
Các cuộc thi ảnh có thể được đăng ký trực tuyến và các tác phẩm sẽ được gửi đến Ban tổ chức.
-
応募の締め切りは今月末です。
Hạn chót ứng tuyển là cuối tháng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
求人に応募する
Ứng tuyển việc làm
-
応募条件
Điều kiện ứng tuyển
-
応募を受け付ける
Chấp nhận các đơn xin việc.
-
応募締め切り
Hạn chót nộp đơn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng khác với "đăng ký" là một yêu cầu thông thường từ chính bạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「応募(おうぼ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- すべき手間を惜しみ、楽をして済ませようとすること。
- 募集されている仕事・作品・企画などに希望を申し出ること。
- 同じ王家・皇統に属する君主が代々支配する政権とその時代。
- こぶしや物で人・物を強く打つこと、またはその一撃。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 募集されている仕事・作品・企画などに希望を申し出ること。
Giải thích: 「応募」 thường dùng trong cụm 「求人に応募する」(Ứng tuyển việc làm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
