Nghĩa
Tự mình đảm nhận trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc gánh nặng.
Giải thích
Nó được sử dụng để phân biệt giữa việc nhận trách nhiệm và nghĩa vụ, và việc chịu tổn thương hoặc thiệt hại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để phân biệt giữa việc nhận trách nhiệm và nghĩa vụ, và việc chịu tổn thương hoặc thiệt hại.
Nghĩa chính 1
Tự mình đảm nhận trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc gánh nặng.
Ví dụ
-
企業は事故の責任を負う必要がある。
Các công ty phải chịu trách nhiệm về các tai nạn; các công ty cần phải chịu sự trách nhiệm.
-
多額の借金を負う前に返済計画を確認した。
Đã kiểm tra kế hoạch trả nợ trước khi gánh khoản nợ lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
責任を負う
Có trách nhiệm.
-
義務を負う
Có nghĩa vụ phải làm.
Nghĩa khác 2
Chấn thương, hư hại hoặc bị mất mát.
Ví dụ
-
彼は戦争で深い傷を負うことになった。
Ông đã bị một vết thương nặng trong chiến tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
傷を負う
bị thương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với gánh nặng trừu tượng, dùng cấu trúc mang nghĩa “gánh chịu”; đây là cách nói trang trọng hơn “mang trên lưng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「負う(おう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 責任・義務・負担などを自分が引き受ける。
- 募集されている仕事・作品・企画などに希望を申し出ること。
- すべき手間を惜しみ、楽をして済ませようとすること。
- 同じ王家・皇統に属する君主が代々支配する政権とその時代。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 責任・義務・負担などを自分が引き受ける。
Giải thích: 「負う」 thường dùng trong cụm 「責任を負う」(Có trách nhiệm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
