Nghĩa
Việc được nhờ ra ngoài giao hoặc mua một món đồ.
Giải thích
Chỉ việc ra ngoài để hoàn thành một việc nhỏ do người khác nhờ, đặc biệt thường dùng cho trẻ đi mua đồ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc ra ngoài để hoàn thành một việc nhỏ do người khác nhờ, đặc biệt thường dùng cho trẻ đi mua đồ.
Nghĩa chính 1
Việc được nhờ ra ngoài giao hoặc mua một món đồ.
Ví dụ
-
夕食の材料が足りず、弟にお使いを頼んだ。
Vì thiếu nguyên liệu cho bữa tối nên tôi nhờ em trai đi mua.
-
子どもは初めて一人でお使いに出かけた。
Đứa trẻ lần đầu tự đi mua đồ một mình.
-
祖父のお使いで、近所の店まで薬を受け取りに行った。
Tôi làm việc vặt cho ông, đến cửa hàng gần nhà lấy thuốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
お使いを頼む
nhờ ai đi mua hoặc giao đồ
-
お使いに行く
đi làm việc vặt
-
お使いを済ませる
làm xong việc được nhờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây chọn nghĩa trung tâm trong ngôn ngữ đời thường hiện đại là việc được sai đi; không chọn các nghĩa khác như “sứ giả” hoặc 「使い魔」 (linh thể hay sinh vật ma thuật phục vụ chủ).
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お使い(おつかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性格や動作が穏やかで、せかせかせず落ち着いているさま。
- 責任・義務・負担などを自分が引き受ける。
- 募集されている仕事・作品・企画などに希望を申し出ること。
- 頼まれて品物を届けたり買ったりしに行く用事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 頼まれて品物を届けたり買ったりしに行く用事。
Giải thích: 「お使い」 thường dùng trong cụm 「お使いを頼む」(nhờ ai đi mua hoặc giao đồ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
