Nghĩa
Thể lực, năng lực, thế lực, chức năng hoặc đối tượng tương tự trở nên yếu hơn trước.
Giải thích
Từ này diễn tả quá trình sức mạnh, mức độ hoạt động hoặc hiệu năng từng có giảm xuống do thời gian trôi qua hay môi trường thay đổi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả quá trình sức mạnh, mức độ hoạt động hoặc hiệu năng từng có giảm xuống do thời gian trôi qua hay môi trường thay đổi.
Nghĩa chính 1
Thể lực, năng lực, thế lực, chức năng hoặc đối tượng tương tự trở nên yếu hơn trước.
Ví dụ
-
運動をやめると筋力が徐々に衰える。
Nếu ngừng vận động, cơ bắp sẽ yếu dần.
-
年齢とともに視力が衰えてきた。
Thị lực của tôi đã suy giảm theo tuổi tác.
-
産業の競争力が衰えないよう研究投資を続ける。
Chúng tôi tiếp tục đầu tư nghiên cứu để sức cạnh tranh của ngành không suy yếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
体力が衰える
thể lực suy giảm
-
記憶力が衰える
trí nhớ giảm sút
-
勢力が衰える
thế lực suy yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, đối tượng suy yếu được đánh dấu bằng trợ từ chủ ngữ. Từ này hàm ý giảm dần từ mức trước đây chứ không đột ngột biến mất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「衰える(おとろえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や場所を訪ねて行く。
- 順序・等級・契約当事者などで二番目を表す記号・呼称。
- 頼まれて品物を届けたり買ったりしに行く用事。
- 体力・能力・勢力・機能などが以前より弱くなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 体力・能力・勢力・機能などが以前より弱くなる。
Giải thích: 「衰える」 thường dùng trong cụm 「体力が衰える」(thể lực suy giảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
